越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dành dụm” (1)
dành dụm
英语
动Save up
Cha tôi dành dụm đã lâu để tôi có tiền đi học.
My father had saved up for a long time so I could pay for my studies.
相关词“dành dụm” (0)
未找到相关词。
短语“dành dụm” (1)
Cha tôi dành dụm đã lâu để tôi có tiền đi học.
My father had saved up for a long time so I could pay for my studies.
